Vàng thế giới (XAU/USD): 4.763,94 USD/oz -28.03
Giá vàng Mi Hồng (Đơn vị: nghìn đ/chỉ)
Loại vàng Mua vào Bán ra +/-
Vàng SJC 171.000 172.700 +300.000
Vàng 24K (99,9%) 171.000 172.700 +300.000
Vàng 98,5% 153.000 156.000 +1.000.000
Vàng 98,0% 152.200 155.200 +1.000.000
Vàng 22K (95,0%) 147.500 0 +1.000.000
Vàng 18K (75,0%) 110.500 114.500 +1.000.000
Vàng 68,0% 99.000 103.000 +1.000.000
Vàng 14K (61,0%) 96.000 100.000 +1.000.000

* Giá tham khảo, đơn vị nghìn đồng/chỉ (1 chỉ = 3,75g)

SJC Toàn quốc (Đơn vị: nghìn đ/lượng)
Đơn vị Mua vào Bán ra +/-
SJC TP.HCM (1L-10L) 169.700 172.700 +1.200.000
Nhẫn SJC 99,99 169.400 172.400 +1.400.000
Tổ chức lớn (Đơn vị: nghìn đ/lượng)
Đơn vị Mua vào Bán ra +/-
VietinBank SJC 169.700 172.700 +1.200.000
Bảo Tín Minh Châu 169.700 172.700 +1.200.000
PNJ Hà Nội 169.700 172.700 +1.400.000
DOJI Hà Nội 169.500 172.500 +1.500.000

Thông tin giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước hôm nay được cập nhật liên tục từ các nguồn chính thống bao gồm SJC (Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn), PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu và VietinBank. Giá vàng SJC là loại vàng miếng phổ biến nhất tại Việt Nam, được Ngân hàng Nhà nước kiểm soát.

Giá vàng thế giới (XAU/USD) ảnh hưởng trực tiếp đến giá vàng trong nước. 1 lượng vàng = 10 chỉ = 37,5 gram. Chênh lệch mua/bán (spread) thể hiện lợi nhuận của đơn vị kinh doanh vàng.

Xem thêm biểu đồ lịch sử và công cụ tính giá vàng tại tool.natecue.com/gia-vang.